Bàn đông lạnh (3117)
Tủ đông (2946)
Tủ mát (2699)
Lò nướng (1936)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1459)
Máy rửa bát (1377)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1133)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1091)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
TRẠM ĐO THỜI TIẾT MINI - MÁY ĐO VI KHÍ HẬU - WEATHER STATION (Đo nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, hướng gió, áp suất, lượng mưa …) Model: PCE-FWS 20 PCE-FWS 20 là thiết bị đo vi khí hậu giống như là một trạm khí tượng di động nhỏ với các tính năng như đo ...
6850000
Bảo hành : 12 tháng
Max. ±100A DCAResolution: ≧10mABandwidth: DC~300KHzRise Time: 1.2 uSOver Range Function10mV/A, 100mV/A RangeAdaptor/Battery InputSeparating Design,Convenient DurableHãng sản xuất: PintekXuất xứ: Đài Loan ...
6450000
Thang đo: Tự do: 0.00 – 5.00 mg/l. Tổng: 0.00 – 5.00 mg/l.- Độ phân giải: 0.1 mg/l hoặc 0.01 mg/l, tùy thang đo.- Độ chính xác: ±0.03 mg/l hoặc ± 3 % độ đọc.- Nguồn sáng: đèn Tungsten, 525 nm.- Đầu dò sáng: Silicon photocell.- Chế độ tự ...
4750000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeCl, Free0.00 to 10.00 mg/L Cl, Total0.00 to 10.00 mg/LResolution 0.01 mg/L from 0.00 to 3.50 mg/L; 0.10 mg/L above 3.50 mg/LAccuracy @25°C ±0.03 mg/L ±3% of reading @ 25°C; excluding dilution errorLight Source tungsten ...
5150000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0 to 300 µg/LResolution 1 µg/LAccuracy ±10 µg/L ±3% of reading @ 25°CLight Source Tungsten LampLight Detection silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmBattery Type / Life 9V / approx. 40 hours of ...
4670000
Máy đo tốc độ trong thể thao SpeedTracX được sử dụng để nâng cao kỹ năng thể thao (tennis, bóng đá, đua xe, chạy, Golf,…) của bạn và giúp trở thành người chiến thắng !SpeedTracX rất tốt cho các huấn luyện viên đào tạo vận động viên của mình nhằm cải ...
4600000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 1.60 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.01 mg/L ±8% of reading @ 25°CLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @525 nmMethod adaptation of the TPTZ ...
4528000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 5.00 mg/LResolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.04 mg/L ± 2% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmMethod adaptation of the USEPA ...
4518000
Thông số kỹ thuậtDải tần VHF :146-174MHzDải tần UHF :400 - 450 MHzSố kênh :16Tính năng :• Chế độ CLONE kết nối • Chế độ tiết kiệm Pin • Chống nước • Giới hạn giờ phát • Khóa kênh • Lập trình qua máy tính • Thông báo kênh • Cài đặt mức ngưỡng thu • ...
2100000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 2.00 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.10 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 575 nmEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F); ...
4450000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 20.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy ±0.5 mg/L ±6% of reading @ 25°CLight Source LEDLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 466 nmPower Supply (1) 9V batteryAuto-off After 10 ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 30.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy ±1.0 mg/L ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmMethod Amino Acid Method, adapted from ...
Model: HI 96713Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 2.50 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.04 mg/L ± 4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 610 nmMethod Adaptation of ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 15.0 mg/L (ppm)Resolution 0.1 mg/L (ppm)Accuracy ±0.3 mg/L ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmEnvironment 0 to 50°C (32 to ...
4430000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)Resolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.04 mg/L (ppm) ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 420 nmEnvironment 0 to 50 ...
4420000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 9.99 mg/L (ppm)Resolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.05 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Detector Silicon Photocell with narrow band interference filter @ 466 nmLight Source Light Emitting DiodeEnvironment 0 to 50 ...
5390000
Model: HI 96733Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)Resolution 0.1 mg/LAccuracy ±0.5 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Source Tungsten LampLight Detection silicon photocell with narrow band interference filter @ 420 nmPower Supply 9V ...
4318000
+ Range : 1999 uW/cm2 / 19990 uW/cm2 + Độ phân giải : 1 uW/cm2 / 10 uW/cm2 + Độ chính xác : ±(4%FS±2 dgt) + Quang phổ cảm biến UV : Thông giải 290 - 390 nm + Thời gian lấy mẫu : 0.4 sec + Quá giải đo hiện thị : " 1" + Khối lượng : 220 gr + Nguồn : DC ...
4300000
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 5.00 mg/L Fe. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.03 mg/L @ 1.50 MG/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: theo USEPA 315 B và STANDARD 3500 – Fe B. Hiệu chuẩn ...
4200000
2000-count LCD DC Voltage measurement. 4-wire resistance measurement. Data Hold function. Low Battery indication. 9VDC power supply. Measure battery types : Ni-cd, Ni-MH, Li-ion. Simple operation. Lead resistance and contact resistance eliminated. ...
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo chlorine tự do: 0.00 – 5.00 mg/L Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương ...
4100000
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 2.50 mg/L PO4. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.00 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: theo phương pháp ascorbic acid (vitamin C). Hiệu ...
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 3.00 mg/L NH3-N. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: NESSLER. Hiệu chuẩn tự động- Nguồn đèn: Blue LED ...
ppm: 0.1 đến 10ppm /±3% rdgNhiệt độ: 0 đến 60°C /±1.8°F/1°CKích thước: 36x173x41mmTrọng lượng:210gCung cấp kèm theo: điện cực, TISAB reagent tablets, cảm biến, 4 pin 3VHãng sản xuất: Extech Mỹ ...
3900000
Hãng sản xuất: SEW - Đài Loan Model: 1810 ELTaut Band movement.Simple operation.Wiring check. Robust.Can be used on 2 wires L-E (ELCB/RCCB/GFCI tester).Can be used on 3 wires L-E-N (with wiring check).No batteries required.Sense automatically 50 or ...
2820000
Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius- Khoảng đo: ±1000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ±5mV- Hiển thị kết quả bằng màn hình LCD- Hiệu chuẩn: tại nhà máy- Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C / 95% RH- Pin: 1 pin x 9V, hoạt động khoảng 300 ...
2300000
Hãng: MartiniModel: ORP57Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật- Khoảng đo: ±1000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ± 2mV- Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 600C (23.0 – 1400F). Độ phân giải: 0.10C / 0.10F. Độ chính xác: ±0.50C / ± 10F- ORP và nhiệt độ hiển ...
2000000
SPECIFICATIONSRange0.00 to 3.50 ppmResolution0.01 ppmAccuracy±0.03 ppm ±3% of reading @ 25 °CTypical EMC Dev.±0.01 ppmLight SourceLight Emitting Diode @ 525 nmLight DetectorSilicon PhotocellMethodAdaptation of USEPA method 330.5. The reaction between ...
1630000
SPECIFICATIONSRange0.00 to 2.50 ppmResolution0.01 ppmAccuracy±0.03 ppm ±3% of reading @ 25 °CTypical EMC Dev.±0.01 ppmLight SourceLight Emitting Diode @ 525 nmLight DetectorSilicon PhotocellMethodAdaptation of USEPA method 330.5. The reaction between ...
Máy đo độ cao kỹ thuật số DS-202 là một loại máy đo độ cao kỹ thuật số đa chức năng 6 trong 1 dùng để đo độ cao kết hợp cùng với la bàn, thước đo và dự báo thời tiết. Máy thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, đẹp mắt, màn hình hiển thị Led màu xanh dễ dàng ...
1300000
Máy đo độ cao / la bàn kỹ thuật số WS-110 là một loại máy đo độ cao kỹ thuật số đa chức năng dùng để đo độ cao kết hợp cùng với la bàn, thước đo và dự báo thời tiết. Máy thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, đẹp mắt, màn hình hiển thị Led màu xanh dễ dàng ...
1200000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0 to 500 PCUResolution 5 PCUAccuracy @ 25°C ±5% of reading ±10 PCULight Source LED @ 470 nmLight Detector silicon photocellEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% non-condensingBattery Type (1) 1.5V AAAAuto-off ...
Xuất xứ: Thụy ĐiểnModel: LDM25000Khoảng đo: 100m-25KmTốc độ: 5HzĐộ chính xác: 5mĐộ phân giải: 5mTrọng lượng: 8,6kgKích thước: 145x200x290mm ...
Xuất xứ: Thụy ĐiểnModel: LDM10000Khoảng đo: 100m-10KmTốc độ: 5HzĐộ chính xác: ± 1mĐộ phân giải: ± 1mTrọng lượng: 3kgKích thước: 110x110x250 mm ...
Xuất xứ: Thụy ĐiểnModel: LDM20000Khoảng đo: 100m-20KmTốc độ: 5HzĐộ chính xác: 5mĐộ phân giải: 1m ...
Máy đo khoảng cách bằng laser DM6-80M là model đem đến nhiều tiện ích, thiết kế chắc chắn nhưng gọn nhẹ trong thao tác cầm đo. Tất cả các tính toán được thao tác nhanh chóng trực tiếp thông qua các phím của máy, chức năng tính toán khoảng cách theo ...
- Máy đo khoảng cách chuyên nghiệp dùng cho công tác nội thất.- Máy đo khoảng cách bằng siêu âm EL 200 thật sự hữu dụng và cần thiết cho tất cả các công việc nội thất.- Thiết kế gọn nhẹ, chắc chắn.- Kết quả đo chính xác.ĐẶC ĐIỂM - ...
Model:FKL 81 Cấp laser: 3R, Loại laser: Màu đỏ, 635nm Đường kính chùm tia laser: 13mm Khoảng cách làm việc: Đến 500m Tầm độ nghiêng: -10% - +40% Tầm tự cân bằng: -5% - +40% Độ chính xác đọc: 0.001% Sai số cho phép: ± 0.005% Tầm thiết lập hướng: ± 5% ...
Model:FKL 80 Cấp laser: 2, Loại laser: Màu đỏ, 635nm Đường kính chùm tia laser: 13mm Khoảng cách làm việc: Đến 200m Tầm độ nghiêng: -10% - +40% Tầm tự cân bằng: -5% - +40% Độ chính xác đọc: 0.001% Sai số cho phép: ± 0.005% Tầm thiết lập hướng: ± 5% ...
Thông số kỹ thuật: Model: FL 1000 Tầm tự cân bằng: ± 5 độ Độ chính xác: ± 2mm/10m Tầm làm việc (không dùng receiver): 20m* Tầm làm việc (dùng receiver): 40m Nguồn điện (Pin sạc hoặc dùng điện lưới thông qua bộ sạc): NiMH (Có thể dùng pin Alkaline) ...
Model:360° LinerPoint HP Tầm tự cân bằng: ± 5 độ Độ chính xác: ± 3mm/10m Tầm làm việc (không dùng receiver): 20m* Tầm làm việc (dùng receiver): 60m Nguồn điện: 4 AA Alkaline Thời gian làm việc của pin: 8 giờ Cấp chống bụi/nước: IP54 Bước sóng laser: ...
Máy đo khoảng cách, PRECASTER CA-740 ...
Máy đo khoảng cách PRECASTER CA-770 ...
Khoảng cách đo 0.05 - 200m Sai số đo ± 2mm Màn hình hiển thị 3 dòng Nút nhấn Trực tiếp dễ sử dụng Hằng số lưu trữ giá trị 1 Gọi lại giá trị trước 20 Đơn vị đo 0.000m, 0.00m, 0mm, 0,00 ft, 0.00 1/32 ft in, 0'00"1/32, 0.0 in, 0 1/32in, Số lần đo ...
Khoảng cách đo 0.05 - 60m Sai số đo ± 1.5mm Màn hình hiển thị 3 dòng Nút nhấn Trực tiếp dễ sử dụng Hằng số lưu trữ giá trị 1 Gọi lại giá trị trước 10 Đơn vị đo 0.000m, 0'0"1/16, 0 in 1/16, 0.00ft Số lần đo của Pin 5.000 Loại Pin AAA 2x1.5V Cấp bảo ...
Phạm vi: PD60: 0.05m-60m PD80: 0.05m-80m PD100: 0.05m-100m Độ chính xác: + /-2mm Độ phân giải: 1mm Laser loại: Class II, 635nm, 1mW max Độ dài, Diện tích và Khối lượng Chống thấm nước IP54 Sản xuất theo dây chuyển công nghệ TigerDirect Mỹ (USA) ...
Quạt hơi nước FUSIBO khiển từ xa FBEL616 - Công suất:85w - Bảng điều khiển bằng kỹ thuật 3D - Hệ thống xối rửa tuần hoàn nước kiểu thác - 3 Lớp hệ thống lọc làm sạch - Lọc bụi diệt khuẩn bằng plasma - Điều khiển điện tử, điều khiển từ xa - Xuất xứ: ...
2050000
Quạt hơi nước FUSIBO FBAL811A, 85w cửa ngang, ion, điều khiển từ xaCông suất: 85wBảng điều khiển bằng kỹ thuật 3DHệ thống xối rửa tuần hoàn nước kiểu thác3 Lớp hệ thống lọc làm sạchLọc bụi diệt khuẩn bằng plasmaĐiều khiển điện tử, điều khiển từ xaCài ...
435000000
180000000
370000000
8650000